appeasable
US/ə.ˈpi.zə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
appeasable nghĩa là có thể khuyên giải, có thể an ủi.
Nghĩa của appeasable
Tính từ
- Có thể khuyên giải; có thể an ủi, có thể làm cho khuây, có thể làm cho nguôi.
- Có thể làm cho dịu đi; có thể làm cho đỡ.
Dạng từ của appeasable
| So sánh hơn | more appeasable |
| So sánh nhất | most appeasable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appeasable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
appeasable nghĩa là gì?
appeasable (tính từ) nghĩa là có thể khuyên giải, có thể an ủi.
appeasable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appeasable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpi.zə.bᵊl/.