appease
UK/əˈpiːz/
US/əˈpiːz/
giọng máy của trình duyệt
appease nghĩa là khuyên giải, an ủi, làm dịu, làm đỡ.
Nghĩa của appease
Động từ
- Khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành.
- To appease someone's anger.Làm cho ai nguôi giận
- Làm dịu, làm đỡ (đói).
- Nhân nhượng vô nguyên tắc; thoả hiệp vô nguyên tắc.
- To appease a potential enemy.Nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù
Dạng từ của appease
| Ngôi thứ ba số ít | appeases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | appeasing |
| Quá khứ phân từ | appeased |
| Quá khứ | appeased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appease
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của appease
Câu hỏi thường gặp
appease nghĩa là gì?
appease (động từ) nghĩa là khuyên giải, an ủi, làm dịu, làm đỡ.
appease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appease: giọng Anh (UK) /əˈpiːz/, giọng Mỹ (US) /əˈpiːz/.