TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appeaser

US/ə.ˈpi.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

appeaser nghĩa là Xem appease.

Nghĩa của appeaser

Danh từ

  1. Xem appease

Dạng từ của appeaser

Số nhiềuappeasers

Câu hỏi thường gặp

appeaser nghĩa là gì?

appeaser (danh từ) nghĩa là Xem appease.

appeaser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appeaser: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpi.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.