TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appellate

UK/əˈpɛlət/ US/əˈpɛlət/ giọng máy của trình duyệt

appellate nghĩa là chống án.

Nghĩa của appellate

Tính từ

  1. Pháp lý (thuộc) chống án.
    • appellate jurisdictionquyền chống án
    • appellate court(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm

Câu hỏi thường gặp

appellate nghĩa là gì?

appellate (tính từ) nghĩa là chống án.

appellate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appellate: giọng Anh (UK) /əˈpɛlət/, giọng Mỹ (US) /əˈpɛlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.