appellative
UK/əˈpɛlətɪv/
US/əˈpɛlətɪv/
giọng máy của trình duyệt
appellative nghĩa là chung, danh từ chung.
Nghĩa của appellative
Tính từ
- Ngôn ngữ học Chung (từ).
- appellative noundanh từ chung
Danh từ
- Ngôn ngữ học Danh từ chung.
- Tên, tên gọi.
Dạng từ của appellative
| Số nhiều | appellatives |
Họ từ của appellative
Câu hỏi thường gặp
appellative nghĩa là gì?
appellative (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, danh từ chung.
appellative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appellative: giọng Anh (UK) /əˈpɛlətɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈpɛlətɪv/.