TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appellative

UK/əˈpɛlətɪv/ US/əˈpɛlətɪv/ giọng máy của trình duyệt

appellative nghĩa là chung, danh từ chung.

Nghĩa của appellative

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chung (từ).
    • appellative noundanh từ chung

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Danh từ chung.
  2. Tên, tên gọi.

Dạng từ của appellative

Số nhiềuappellatives

Họ từ của appellative

Câu hỏi thường gặp

appellative nghĩa là gì?

appellative (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, danh từ chung.

appellative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appellative: giọng Anh (UK) /əˈpɛlətɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈpɛlətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.