appendant
UK/əˈpɛndənt/
US/əˈpɛndənt/
giọng máy của trình duyệt
appendant nghĩa là phụ thuộc vào, cột vào, buộc vào, vật phụ thuộc.
Nghĩa của appendant
Tính từ
- Phụ thuộc vào.
- Cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào.
- to appendant anotherbị cột vào vật khác; phụ thuộc vào một người khác
Danh từ
- Vật phụ thuộc; người phụ thuộc.
Dạng từ của appendant
| So sánh hơn | more appendant |
| So sánh nhất | most appendant |
| Số nhiều | appendants |
Câu hỏi thường gặp
appendant nghĩa là gì?
appendant (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ thuộc vào, cột vào, buộc vào, vật phụ thuộc.
appendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appendant: giọng Anh (UK) /əˈpɛndənt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɛndənt/.