TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apperceptive

giọng máy của trình duyệt

apperceptive nghĩa là Xem apperception.

Nghĩa của apperceptive

Tính từ

  1. Xem apperception

Dạng từ của apperceptive

So sánh hơnmore apperceptive
So sánh nhấtmost apperceptive

Câu hỏi thường gặp

apperceptive nghĩa là gì?

apperceptive (tính từ) nghĩa là Xem apperception.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.