TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apperception

UK/ˌæpəˈsɛpʃən/ US/ˌæpɚˈsɛpʃən/ giọng máy của trình duyệt

apperception nghĩa là tổng giác.

Nghĩa của apperception

Danh từ

  1. Tâm lý học Tổng giác.

Dạng từ của apperception

Số nhiềuapperceptions

Họ từ của apperception

Câu hỏi thường gặp

apperception nghĩa là gì?

apperception (danh từ) nghĩa là tổng giác.

apperception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apperception: giọng Anh (UK) /ˌæpəˈsɛpʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæpɚˈsɛpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.