appetence
UK/ˈæp.ɪ.təns/
US/ˈæp.ɪ.təns/
giọng máy của trình duyệt
appetence nghĩa là lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ý hướng.
Nghĩa của appetence
Danh từ
- Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, lòng khao khát.
- to have an appetence of (for, after) somethingham muốn cái gì
- Appetence for lòng ham thích; ý hướng (về cái gì).
Dạng từ của appetence
| Số nhiều | appetences |
Câu hỏi thường gặp
appetence nghĩa là gì?
appetence (danh từ) nghĩa là lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ý hướng.
appetence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appetence: giọng Anh (UK) /ˈæp.ɪ.təns/, giọng Mỹ (US) /ˈæp.ɪ.təns/.