TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applicant

UK/ˈæp.lɪ.kənt/ US/ˈæp.lə.kənt/ giọng máy của trình duyệt

applicant nghĩa là người xin việc, người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện.

Nghĩa của applicant

Danh từ

  1. Người xin việc; người thỉnh cầu.
  2. Pháp lý Nguyên cáo, người thưa kiện.

Dạng từ của applicant

Số nhiềuapplicants

Câu ví dụ với applicant

  • Applicants must be under thirty years old. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

applicant nghĩa là gì?

applicant (danh từ) nghĩa là người xin việc, người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện.

applicant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applicant: giọng Anh (UK) /ˈæp.lɪ.kənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæp.lə.kənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.