TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

application object

US/ ˈɑːb.dʒɪkt/ giọng máy của trình duyệt

application object nghĩa là đối tượng ứng dụng.

Nghĩa của application object

Danh từ

  1. Tech Đối tượng ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

application object nghĩa là gì?

application object (danh từ) nghĩa là đối tượng ứng dụng.

application object phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của application object: giọng Mỹ (US) / ˈɑːb.dʒɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.