TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

application language

US/ ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

application language nghĩa là ngôn ngữ ứng dụng.

Nghĩa của application language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

application language nghĩa là gì?

application language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ứng dụng.

application language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của application language: giọng Mỹ (US) / ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.