TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approach signal

US/ ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

approach signal nghĩa là tín hiệu tiếp cận.

Nghĩa của approach signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu tiếp cận.

Câu hỏi thường gặp

approach signal nghĩa là gì?

approach signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu tiếp cận.

approach signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approach signal: giọng Mỹ (US) / ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.