TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approach control

US/ kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

approach control nghĩa là điều khiển tiếp cận.

Nghĩa của approach control

Danh từ

  1. Tech Điều khiển tiếp cận (máy bay).

Câu hỏi thường gặp

approach control nghĩa là gì?

approach control (danh từ) nghĩa là điều khiển tiếp cận.

approach control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approach control: giọng Mỹ (US) / kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.