TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appropriation

US/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

appropriation nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt, sự dành riêng.

Nghĩa của appropriation

Danh từ

  1. Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng).
  2. Sự dành riêng (để dùng vào việc gì).
  3. luật pháp, số nhiều Sự phân bổ ngân sách.
    • appropriations billdự luật phân bổ ngân sách

Dạng từ của appropriation

Số nhiềuappropriations

Họ từ của appropriation

Cụm từ, thành ngữ với appropriation

  • appropriation account — Tài khoản phân phối lãi.

Câu hỏi thường gặp

appropriation nghĩa là gì?

appropriation (danh từ) nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt, sự dành riêng.

appropriation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appropriation: giọng Mỹ (US) /əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.