appropriation
US/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
appropriation nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt, sự dành riêng.
Nghĩa của appropriation
Danh từ
- Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng).
- Sự dành riêng (để dùng vào việc gì).
- luật pháp, số nhiều Sự phân bổ ngân sách.
- appropriations billdự luật phân bổ ngân sách
Dạng từ của appropriation
| Số nhiều | appropriations |
Họ từ của appropriation
Cụm từ, thành ngữ với appropriation
- appropriation account — Tài khoản phân phối lãi.
Câu hỏi thường gặp
appropriation nghĩa là gì?
appropriation (danh từ) nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt, sự dành riêng.
appropriation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appropriation: giọng Mỹ (US) /əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/.