appropriator
US/ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
appropriator nghĩa là người chiếm hữu.
Nghĩa của appropriator
Danh từ
- Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.
Dạng từ của appropriator
| Số nhiều | appropriators |
Câu hỏi thường gặp
appropriator nghĩa là gì?
appropriator (danh từ) nghĩa là người chiếm hữu.
appropriator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appropriator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/.