TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appropriator

US/ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

appropriator nghĩa là người chiếm hữu.

Nghĩa của appropriator

Danh từ

  1. Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.

Dạng từ của appropriator

Số nhiềuappropriators

Câu hỏi thường gặp

appropriator nghĩa là gì?

appropriator (danh từ) nghĩa là người chiếm hữu.

appropriator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appropriator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.