TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approval

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹuːvəl/ US/əˈpɹuvəl/ giọng máy của trình duyệt

approval nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý, sự phê chuẩn.

Nghĩa của approval

Danh từ

  1. Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
    • to nod in approvalgật đầu, đồng ý
    • to give one's approval to a plantán thành một kế hoạch
    • to meet with approvalđược sự đồng ý, được chấp thuận
    • on approval(thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
  2. Sự phê chuẩn.

Dạng từ của approval

Số nhiềuapprovals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approval

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của approval

Cụm từ, thành ngữ với approval

  • approval voting — Bỏ phiếu tán thành; bỏ phiếu phê chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

approval nghĩa là gì?

approval (danh từ) nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý, sự phê chuẩn.

approval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approval: giọng Anh (UK) /əˈpɹuːvəl/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹuvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.