approval
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹuːvəl/
US/əˈpɹuvəl/
giọng máy của trình duyệt
approval nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý, sự phê chuẩn.
Nghĩa của approval
Danh từ
- Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
- to nod in approvalgật đầu, đồng ý
- to give one's approval to a plantán thành một kế hoạch
- to meet with approvalđược sự đồng ý, được chấp thuận
- on approval(thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
- Sự phê chuẩn.
Dạng từ của approval
| Số nhiều | approvals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approval
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của approval
Cụm từ, thành ngữ với approval
- approval voting — Bỏ phiếu tán thành; bỏ phiếu phê chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
approval nghĩa là gì?
approval (danh từ) nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý, sự phê chuẩn.
approval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approval: giọng Anh (UK) /əˈpɹuːvəl/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹuvəl/.