TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apron-string

giọng máy của trình duyệt

apron-string nghĩa là dây tạp dề.

Nghĩa của apron-string

Danh từ

  1. Dây tạp dề.

Dạng từ của apron-string

Số nhiềuapron strings

Cụm từ, thành ngữ với apron-string

  • to be tied (to be pinned) to one's wife's apron-strings — Bám lấy gấu váy vợ, hoàn toàn lệ thuộc vào vợ.
  • to be tied (to be pinned) to one's mother's apron-strings — Theo mẹ như cái đuôi, lúc nào cũng bám lấy mẹ.

Câu hỏi thường gặp

apron-string nghĩa là gì?

apron-string (danh từ) nghĩa là dây tạp dề.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.