apterium
giọng máy của trình duyệt
apterium nghĩa là vùng trụi.
Nghĩa của apterium
Danh từ
- Vùng trụi (chim).
Dạng từ của apterium
| Số nhiều | apteria |
Câu hỏi thường gặp
apterium nghĩa là gì?
apterium (danh từ) nghĩa là vùng trụi.
apterium nghĩa là vùng trụi.
| Số nhiều | apteria |
apterium (danh từ) nghĩa là vùng trụi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.