TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apteryx

US/ˈæp.tə.rɪks/ giọng máy của trình duyệt

apteryx nghĩa là Chim Ki-uy (ở Niu Dilân).

Nghĩa của apteryx

Danh từ

  1. Chim Ki-uy (ở Niu Dilân).

Dạng từ của apteryx

Số nhiềuapteryxes

Câu hỏi thường gặp

apteryx nghĩa là gì?

apteryx (danh từ) nghĩa là Chim Ki-uy (ở Niu Dilân).

apteryx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apteryx: giọng Mỹ (US) /ˈæp.tə.rɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.