TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aqua fontis

giọng máy của trình duyệt

aqua fontis nghĩa là Xem axit nitric.

Nghĩa của aqua fontis

Danh từ

  1. hoá học, cũ Xem axit nitric
  2. hoá học Một loạt rượu ăn mòn được làm từ diêm tiêu (saltpeter), sử dụng như là một loại dung môi để hòa tan bạc và các kim loại khác trừ vàng.

Họ từ của aqua fontis

Câu hỏi thường gặp

aqua fontis nghĩa là gì?

aqua fontis (danh từ) nghĩa là Xem axit nitric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.