TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquiver

UK/əˈkwɪvə/ giọng máy của trình duyệt US/əˈkwɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

aquiver nghĩa là run lẩy bẩy.

Nghĩa của aquiver

Tính từ

  1. Run lẩy bẩy.

Câu hỏi thường gặp

aquiver nghĩa là gì?

aquiver (tính từ) nghĩa là run lẩy bẩy.

aquiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquiver: giọng Anh (UK) /əˈkwɪvə/, giọng Mỹ (US) /əˈkwɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.