arabian
UK/əˈɹeɪ.bi.ən/
US/əˈɹeɪ.bi.ən/
giọng máy của trình duyệt
arabian nghĩa là ngựa ả rập.
Nghĩa của arabian
Tính từ
- Thuộc A-rập.
Danh từ
- Người A-rập.
Dạng từ của arabian
| So sánh hơn | more Arabian |
| So sánh nhất | most Arabian |
| Số nhiều | Arabians |
Cụm từ, thành ngữ với arabian
- Arabian Nights' Entertainments; Arabian Nights — Chuyện "một nghìn lẻ một đêm".
- Arabian Peninsula — Bán đảo Ả Rập.
- Arabian Sea — Biển Ả Rập.
- Arabian goggles — Hành vi tình dục đặt tinh hoàn vào ổ mắt người khác.
Câu hỏi thường gặp
arabian nghĩa là gì?
arabian (tính từ, danh từ) nghĩa là ngựa ả rập.
arabian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arabian: giọng Anh (UK) /əˈɹeɪ.bi.ən/, giọng Mỹ (US) /əˈɹeɪ.bi.ən/.