TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arabian

UK/əˈɹeɪ.bi.ən/ US/əˈɹeɪ.bi.ən/ giọng máy của trình duyệt

arabian nghĩa là ngựa ả rập.

Nghĩa của arabian

Tính từ

  1. Thuộc A-rập.

Danh từ

  1. Người A-rập.

Dạng từ của arabian

So sánh hơnmore Arabian
So sánh nhấtmost Arabian
Số nhiềuArabians

Cụm từ, thành ngữ với arabian

  • Arabian Nights' Entertainments; Arabian Nights — Chuyện "một nghìn lẻ một đêm".
  • Arabian Peninsula — Bán đảo Ả Rập.
  • Arabian Sea — Biển Ả Rập.
  • Arabian goggles — Hành vi tình dục đặt tinh hoàn vào ổ mắt người khác.

Câu hỏi thường gặp

arabian nghĩa là gì?

arabian (tính từ, danh từ) nghĩa là ngựa ả rập.

arabian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabian: giọng Anh (UK) /əˈɹeɪ.bi.ən/, giọng Mỹ (US) /əˈɹeɪ.bi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.