TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Arabize

giọng máy của trình duyệt

Arabize nghĩa là ả rập hóa, ả rập hoá.

Nghĩa của Arabize

Động từ

  1. Ả Rập hóa, Ả Rập hoá.

Dạng từ của Arabize

Ngôi thứ ba số ítArabizes
Hiện tại phân từ (-ing)Arabizing
Quá khứ phân từArabized
Quá khứArabized

Câu hỏi thường gặp

Arabize nghĩa là gì?

Arabize (động từ) nghĩa là ả rập hóa, ả rập hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.