TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arachidonic acid

giọng máy của trình duyệt

arachidonic acid nghĩa là axit arachidonic.

Nghĩa của arachidonic acid

Danh từ

  1. Hóa học hữu cơ Một chuỗi dài axit béo không no nhiều nối đôi, có 20 nguyên tử carbon và bốn liên kết đôi được tìm thấy trong chất béo động vật; là chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể con người, là tiền chất để sản xuất axít béo không bão hòa ở các mô (prostaglandin).
  2. C20H32O2 (công thức hóa học).

Câu hỏi thường gặp

arachidonic acid nghĩa là gì?

arachidonic acid (danh từ) nghĩa là axit arachidonic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.