TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbalest

UK/ˈɑːbəlɪst/ US/ˈɑɹbəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

arbalest nghĩa là cái nỏ, cái ná.

Nghĩa của arbalest

Danh từ

  1. Cái nỏ, cái ná.

Dạng từ của arbalest

Số nhiềuarbalests

Họ từ của arbalest

Câu hỏi thường gặp

arbalest nghĩa là gì?

arbalest (danh từ) nghĩa là cái nỏ, cái ná.

arbalest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbalest: giọng Anh (UK) /ˈɑːbəlɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹbəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.