TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbitrager

giọng máy của trình duyệt

arbitrager nghĩa là Người tham gia kinh doanh chênh lệch giá.

Nghĩa của arbitrager

Danh từ

  1. finance Người tham gia kinh doanh chênh lệch giá.

Dạng từ của arbitrager

Số nhiềuarbitragers

Câu hỏi thường gặp

arbitrager nghĩa là gì?

arbitrager (danh từ) nghĩa là Người tham gia kinh doanh chênh lệch giá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.