TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbitration of exchange

giọng máy của trình duyệt

arbitration of exchange nghĩa là Sự quyết định giá hối đoái.

Nghĩa của arbitration of exchange

Danh từ

  1. Sự quyết định giá hối đoái.

Câu hỏi thường gặp

arbitration of exchange nghĩa là gì?

arbitration of exchange (danh từ) nghĩa là Sự quyết định giá hối đoái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.