TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbitrator

US/ˈɑːr.bə.ˌtreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

arbitrator nghĩa là người phân xử, trọng tài, quan toà, thẩm phán.

Nghĩa của arbitrator

Danh từ

  1. Pháp lý Người phân xử, trọng tài.
  2. Quan toà, thẩm phán.

Dạng từ của arbitrator

Số nhiềuarbitrators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arbitrator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arbitrator nghĩa là gì?

arbitrator (danh từ) nghĩa là người phân xử, trọng tài, quan toà, thẩm phán.

arbitrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitrator: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.bə.ˌtreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.