TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arboraceous

giọng máy của trình duyệt

arboraceous nghĩa là hình cây, có nhiều cây cối.

Nghĩa của arboraceous

Tính từ

  1. Hình cây.
  2. Có nhiều cây cối.

Dạng từ của arboraceous

So sánh hơnmore arboraceous
So sánh nhấtmost arboraceous

Câu hỏi thường gặp

arboraceous nghĩa là gì?

arboraceous (tính từ) nghĩa là hình cây, có nhiều cây cối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.