TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbor

UK/ˈɑːbə/ US/ˈɑɹbɚ/ giọng máy của trình duyệt

arbor nghĩa là cây, trục chính.

Nghĩa của arbor

Danh từ

  1. Cây.
  2. Kỹ thuật Trục chính.
  3. Y học (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) arbour.

Dạng từ của arbor

Số nhiềuarbors

Họ từ của arbor

Câu hỏi thường gặp

arbor nghĩa là gì?

arbor (danh từ) nghĩa là cây, trục chính.

arbor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbor: giọng Anh (UK) /ˈɑːbə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹbɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.