TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arborization

US/ˌɑːr.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

arborization nghĩa là hình dạng giống cây.

Nghĩa của arborization

Danh từ

  1. Khoáng chất Hình dạng giống cây (tinh thể, đá...).
  2. Sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...).

Dạng từ của arborization

Số nhiềuarborizations

Câu hỏi thường gặp

arborization nghĩa là gì?

arborization (danh từ) nghĩa là hình dạng giống cây.

arborization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arborization: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.