arborization
US/ˌɑːr.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
arborization nghĩa là hình dạng giống cây.
Nghĩa của arborization
Danh từ
- Khoáng chất Hình dạng giống cây (tinh thể, đá...).
- Sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...).
Dạng từ của arborization
| Số nhiều | arborizations |
Câu hỏi thường gặp
arborization nghĩa là gì?
arborization (danh từ) nghĩa là hình dạng giống cây.
arborization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arborization: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.