TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc baffle

US/ ˈbæ.fəl/ giọng máy của trình duyệt

arc baffle nghĩa là ván trợ hồ quang.

Nghĩa của arc baffle

Danh từ

  1. Tech Ván trợ hồ quang.

Câu hỏi thường gặp

arc baffle nghĩa là gì?

arc baffle (danh từ) nghĩa là ván trợ hồ quang.

arc baffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc baffle: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.