TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc arrester

US/ ə.ˈrɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

arc arrester nghĩa là Cái phóng điện hồ quang.

Nghĩa của arc arrester

Danh từ

  1. Tech Cái phóng điện hồ quang.

Câu hỏi thường gặp

arc arrester nghĩa là gì?

arc arrester (danh từ) nghĩa là Cái phóng điện hồ quang.

arc arrester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc arrester: giọng Mỹ (US) / ə.ˈrɛs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.