TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc discharge

US/ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

arc discharge nghĩa là Lamp đèn phóng hồ quang.

Nghĩa của arc discharge

Danh từ

  1. Tech Lamp đèn phóng hồ quang.

Câu hỏi thường gặp

arc discharge nghĩa là gì?

arc discharge (danh từ) nghĩa là Lamp đèn phóng hồ quang.

arc discharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc discharge: giọng Mỹ (US) / dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.