TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc discharger

US/ˈɑːrk dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

arc discharger nghĩa là Bộ phóng điện hồ quang.

Nghĩa của arc discharger

Danh từ

  1. Tech Bộ phóng điện hồ quang.

Câu hỏi thường gặp

arc discharger nghĩa là gì?

arc discharger (danh từ) nghĩa là Bộ phóng điện hồ quang.

arc discharger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc discharger: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrk dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.