TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc resistance

US/ˈɑːrk rɪ.ˈzɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

arc resistance nghĩa là điện trở hồ quang.

Nghĩa của arc resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở hồ quang.

Câu hỏi thường gặp

arc resistance nghĩa là gì?

arc resistance (danh từ) nghĩa là điện trở hồ quang.

arc resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc resistance: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrk rɪ.ˈzɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.