TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc transmitter

US/ˈɑːrk trænts.ˈmɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

arc transmitter nghĩa là Máy phát hồ quang điện (cung lửa).

Nghĩa của arc transmitter

Danh từ

  1. Tech Máy phát hồ quang điện (cung lửa).

Dạng từ của arc transmitter

Số nhiềuarc transmitters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arc transmitter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arc transmitter nghĩa là gì?

arc transmitter (danh từ) nghĩa là Máy phát hồ quang điện (cung lửa).

arc transmitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc transmitter: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrk trænts.ˈmɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.