arc transmitter
US/ˈɑːrk trænts.ˈmɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
arc transmitter nghĩa là Máy phát hồ quang điện (cung lửa).
Nghĩa của arc transmitter
Danh từ
- Tech Máy phát hồ quang điện (cung lửa).
Dạng từ của arc transmitter
| Số nhiều | arc transmitters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arc transmitter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
arc transmitter nghĩa là gì?
arc transmitter (danh từ) nghĩa là Máy phát hồ quang điện (cung lửa).
arc transmitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arc transmitter: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrk trænts.ˈmɪ.tɜː/.