arcading
US/ɑːr.ˈkeɪ.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
arcading nghĩa là dãy nhịp cuốn.
Nghĩa của arcading
Danh từ
- Kiến trúc Dãy nhịp cuốn.
Dạng từ của arcading
| Số nhiều | arcadings |
Câu hỏi thường gặp
arcading nghĩa là gì?
arcading (danh từ) nghĩa là dãy nhịp cuốn.
arcading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arcading: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈkeɪ.dɪŋ/.