TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arcading

US/ɑːr.ˈkeɪ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

arcading nghĩa là dãy nhịp cuốn.

Nghĩa của arcading

Danh từ

  1. Kiến trúc Dãy nhịp cuốn.

Dạng từ của arcading

Số nhiềuarcadings

Câu hỏi thường gặp

arcading nghĩa là gì?

arcading (danh từ) nghĩa là dãy nhịp cuốn.

arcading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcading: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈkeɪ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.