TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archaeological

giọng máy của trình duyệt

archaeological nghĩa là khảo cổ học.

Nghĩa của archaeological

Tính từ

  1. Thuộc Khảo cổ học.

Dạng từ của archaeological

So sánh hơnmore archaeological
So sánh nhấtmost archaeological

Câu hỏi thường gặp

archaeological nghĩa là gì?

archaeological (tính từ) nghĩa là khảo cổ học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.