TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archaeon

giọng máy của trình duyệt

archaeon nghĩa là cổ khuẩn, vi khuẩn cổ.

Nghĩa của archaeon

Danh từ

  1. Cổ khuẩn, vi khuẩn cổ.

Dạng từ của archaeon

Số nhiềuarchaeons

Câu hỏi thường gặp

archaeon nghĩa là gì?

archaeon (danh từ) nghĩa là cổ khuẩn, vi khuẩn cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.