TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archaeophyte

UK/ɑːˈkiː.əˌfaɪt/ US/ɑɹˈki.əˌfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

archaeophyte nghĩa là thực vật cổ.

Nghĩa của archaeophyte

Danh từ

  1. Thực vật cổ.

Dạng từ của archaeophyte

Số nhiềuarchaeophytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archaeophyte

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

archaeophyte nghĩa là gì?

archaeophyte (danh từ) nghĩa là thực vật cổ.

archaeophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archaeophyte: giọng Anh (UK) /ɑːˈkiː.əˌfaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˈki.əˌfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.