TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archangelic

US/ˈɑːrk.ˌeɪn.dʒə.l.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

archangelic nghĩa là tổng thiên thần.

Nghĩa của archangelic

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) tổng thiên thần.

Câu hỏi thường gặp

archangelic nghĩa là gì?

archangelic (tính từ) nghĩa là tổng thiên thần.

archangelic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archangelic: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrk.ˌeɪn.dʒə.l.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.