archenteron
US/ɑːr.ˈkɛn.tə.ˌrɑːn/
giọng máy của trình duyệt
archenteron nghĩa là ruột nguyên thủy.
Nghĩa của archenteron
Danh từ
- Sinh học Ruột nguyên thủy.
Dạng từ của archenteron
| Số nhiều | archenterons |
Câu hỏi thường gặp
archenteron nghĩa là gì?
archenteron (danh từ) nghĩa là ruột nguyên thủy.
archenteron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archenteron: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈkɛn.tə.ˌrɑːn/.