TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archenteron

US/ɑːr.ˈkɛn.tə.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

archenteron nghĩa là ruột nguyên thủy.

Nghĩa của archenteron

Danh từ

  1. Sinh học Ruột nguyên thủy.

Dạng từ của archenteron

Số nhiềuarchenterons

Câu hỏi thường gặp

archenteron nghĩa là gì?

archenteron (danh từ) nghĩa là ruột nguyên thủy.

archenteron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archenteron: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈkɛn.tə.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.