TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archicoel

giọng máy của trình duyệt

archicoel nghĩa là khoang nguyên thủy.

Nghĩa của archicoel

Danh từ

  1. Khoang nguyên thủy.

Câu hỏi thường gặp

archicoel nghĩa là gì?

archicoel (danh từ) nghĩa là khoang nguyên thủy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.