archipelagic
UK/ɑːkɪpəˈlæd͡ʒɪk/
US/ɑːkɪpəˈlæd͡ʒɪk/
giọng máy của trình duyệt
archipelagic nghĩa là Xem archipelago.
Nghĩa của archipelagic
Tính từ
- Xem archipelago
Dạng từ của archipelagic
| So sánh hơn | more archipelagic |
| So sánh nhất | most archipelagic |
Câu hỏi thường gặp
archipelagic nghĩa là gì?
archipelagic (tính từ) nghĩa là Xem archipelago.
archipelagic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archipelagic: giọng Anh (UK) /ɑːkɪpəˈlæd͡ʒɪk/, giọng Mỹ (US) /ɑːkɪpəˈlæd͡ʒɪk/.