TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archness

US/ˈɑːrtʃ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

archness nghĩa là Xem arch.

Nghĩa của archness

Danh từ

  1. Xem arch

Dạng từ của archness

Số nhiềuarchnesses

Câu hỏi thường gặp

archness nghĩa là gì?

archness (danh từ) nghĩa là Xem arch.

archness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archness: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrtʃ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.