TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archway

UK/ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/ US/ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/ giọng máy của trình duyệt

archway nghĩa là cổng tò vò.

Nghĩa của archway

Danh từ

  1. Cổng tò vò.
  2. Lối đi có mái vòm.

Dạng từ của archway

Số nhiềuarchways

Câu hỏi thường gặp

archway nghĩa là gì?

archway (danh từ) nghĩa là cổng tò vò.

archway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archway: giọng Anh (UK) /ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.