TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arcing

UK/ˈɑɹ.kɪŋ/ US/ˈɑɹ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

arcing nghĩa là đánh lửa.

Nghĩa của arcing

Tính từ

  1. Tech Đánh lửa.

Dạng từ của arcing

Số nhiềuarcings

Cụm từ, thành ngữ với arcing

  • arcing lamp — Đèn đánh lửa.

Câu hỏi thường gặp

arcing nghĩa là gì?

arcing (tính từ) nghĩa là đánh lửa.

arcing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcing: giọng Anh (UK) /ˈɑɹ.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.