TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arcticize

giọng máy của trình duyệt

arcticize nghĩa là bắc cực hoá.

Nghĩa của arcticize

Động từ

  1. Làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, bắc cực hoá.
    • arcticized vehiclexe ôtô đã được làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, xe ôtô đã bắc cực hoá

Dạng từ của arcticize

Ngôi thứ ba số ítarcticizes
Hiện tại phân từ (-ing)arcticizing
Quá khứ phân từarcticized
Quá khứarcticized

Câu hỏi thường gặp

arcticize nghĩa là gì?

arcticize (động từ) nghĩa là bắc cực hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.